簡訟 jiǎn sòng · giản tụng Hán Việt: giản tụng · Pinyin: jiǎn sòng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 訟 (tụng)Pinyinjiǎn sòngHán Việtgiản tụngCấu tạo簡 + 訟 · giản + tụng nghĩa thành phần: giản + tụng