簡詣 jiǎn yì · giản nghệ Hán Việt: giản nghệ · Pinyin: jiǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 詣 (nghệ)Pinyinjiǎn yìHán Việtgiản nghệCấu tạo簡 + 詣 · giản + nghệ nghĩa thành phần: giản + nghệ