簡辦 giản bạn Hán Việt: giản bạn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 辦 (bạn)Hán Việtgiản bạnCấu tạo簡 + 辦 · giản + bạn nghĩa thành phần: giản + bạn Nghĩa EngCihui 簡辦 jiǎnbàn v. simplify the ceremony