簡辰 jiǎn chén · giản thần Hán Việt: giản thần · Pinyin: jiǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 辰 (thần)Pinyinjiǎn chénHán Việtgiản thầnCấu tạo簡 + 辰 · giản + thần nghĩa thành phần: giản + thần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擇日、擇期。南朝宋.謝莊〈皇太子元服上太后表〉:「練日簡辰,顯備元服。」