簡連 jiǎn lián · giản liên Hán Việt: giản liên · Pinyin: jiǎn lián Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 連 (liên)Pinyinjiǎn liánHán Việtgiản liênCấu tạo簡 + 連 · giản + liên nghĩa thành phần: giản + liên