簡配 jiǎn pèi · giản phối Hán Việt: giản phối · Pinyin: jiǎn pèi Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 配 (phối)Pinyinjiǎn pèiHán Việtgiản phốiCấu tạo簡 + 配 · giản + phối nghĩa thành phần: giản + phối