簡釋

giản thích

Hán Việt: giản thích

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (thích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 簡單扼要的解釋。

Eng

  • Cihui 簡釋 jiǎnshì n. concise explanation