簡重 jiǎn zhòng · giản trọng Hán Việt: giản trọng · Pinyin: jiǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 重 (trọng)Pinyinjiǎn zhòngHán Việtgiản trọngCấu tạo簡 + 重 · giản + trọng nghĩa thành phần: giản + trọng