簡除 jiǎn chú · giản trừ Hán Việt: giản trừ · Pinyin: jiǎn chú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 除 (trừ)Pinyinjiǎn chúHán Việtgiản trừCấu tạo簡 + 除 · giản + trừ nghĩa thành phần: giản + trừ