簡集 jiǎn jí · giản tập Hán Việt: giản tập · Pinyin: jiǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 集 (tập)Pinyinjiǎn jíHán Việtgiản tậpCấu tạo簡 + 集 · giản + tập nghĩa thành phần: giản + tập