簡願 jiǎn yuàn · giản nguyện Hán Việt: giản nguyện · Pinyin: jiǎn yuàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 願 (nguyện)Pinyinjiǎn yuànHán Việtgiản nguyệnCấu tạo簡 + 願 · giản + nguyện nghĩa thành phần: giản + nguyện