簡驗 jiǎn yàn · giản nghiệm Hán Việt: giản nghiệm · Pinyin: jiǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 驗 (nghiệm)Pinyinjiǎn yànHán Việtgiản nghiệmCấu tạo簡 + 驗 · giản + nghiệm nghĩa thành phần: giản + nghiệm