簧口

huáng kǒu hoàng khẩu

Hán Việt: hoàng khẩu · Pinyin: huáng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如簧之口。多借指谗言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.如簧之口。多借指谗言。