簧片
hoàng phiến
Hán Việt: hoàng phiến · Pinyin: huáng piàn
Tổng quan
lưỡi gà (âm nhạc)
簧樂器的發聲器。為英語reed意譯。是一片置於樂器吹口或通氣口具有彈性的片狀物。通常以竹片、木片或金屬片製成。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lưỡi gà
- Tần suất từ lưỡi gà (âm nhạc)
- Biên soạn 簧片 uángpiàn n. <mus.> reed
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 簧樂器的發聲器。為英語reed意譯。是一片置於樂器吹口或通氣口具有彈性的片狀物。通常以竹片、木片或金屬片製成。
Eng
- Cihui reed (music)
- Tần suất từ 簧片 uángpiàn n. <mus.> reed
Đức
- Handedict Rohrblatt (zur Erzeugung des Tons in Blasinstrumenten) (S, Mus)