簧管 huáng guǎn·hoàng quản Hán Việt: hoàng quản · Pinyin: huáng guǎn Tổng quan ống lưỡi gà Cấu tạo: 簧 (hoàng) + 管 (quản)Pinyinhuáng guǎnHán Việthoàng quảnTừ loạidanhCấu tạo簧 + 管 · hoàng + quản nghĩa thành phần: hoàng + quản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ống sậyEngCihui reed pipe Từ liên quan Gần nghĩa管𠮨 · 管乐 · 管事 · 管井 · 管他 · 管仲 · 管住 · 管你