簧舌

huáng shéhoàng thiệt

Hán Việt: hoàng thiệt · Pinyin: huáng shé

Tổng quan

môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹簧口。

Cấu tạo: 簧 (hoàng) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi gà
  • Tần suất từ môi hoặc đầu rung của lưỡi gà trong nhạc cụ hơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹簧口。

Eng

  • Cihui the lip or vibrating end of a reed in a wind instrument
  • Tần suất từ the lip or vibrating end of a reed in a wind instrument

Từ liên quan

Gần nghĩa

簧片 · 簧管 · 簧鼓 · 舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖