簧誘 huáng yòu · hoàng dụ Hán Việt: hoàng dụ · Pinyin: huáng yòu Tổng quan Cấu tạo: 簧 (hoàng) + 誘 (dụ)Pinyinhuáng yòuHán Việthoàng dụCấu tạo簧 + 誘 · hoàng + dụ nghĩa thành phần: hoàng + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以巧言诱骗。Tân Hoa Tự Điển 1.以巧言诱骗。