簧譖

huáng zèn hoàng trấm

Hán Việt: hoàng trấm · Pinyin: huáng zèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (trấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼓如簧之舌诬陷人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼓如簧之舌诬陷人。