簧鼓

huáng gǔ hoàng cổ

Hán Việt: hoàng cổ · Pinyin: huáng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用好聽的話蠱惑別人。《莊子.駢拇》:「使天下簧鼓,以奉不及之法。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用动听的言语迷惑人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用动听的言语迷惑人。

Eng

  • Cihui 簧鼓 uánggǔ* v.o. rabble-rouse