簪儿
trâm nhi
Hán Việt: trâm nhi · Pinyin: zān ér
Tổng quan
1.见"簪子"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trâm cài tóc
- Biên soạn woman's hairpin M:²gēn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"簪子"。
Eng
- Cihui 簪兒 ānr n. woman's hairpin M:²gēn
Hán Việt: trâm nhi · Pinyin: zān ér
1.见"簪子"。