簪儿

zān értrâm nhi

Hán Việt: trâm nhi · Pinyin: zān ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"簪子"。

Cấu tạo: 簪 (trâm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trâm cài tóc
  • Biên soạn woman's hairpin M:²gēn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"簪子"。

Eng

  • Cihui 簪兒 ānr n. woman's hairpin M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌