簪剃 zān tì · trâm thế Hán Việt: trâm thế · Pinyin: zān tì Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 剃 (thế)Pinyinzān tìHán Việttrâm thếCấu tạo簪 + 剃 · trâm + thế nghĩa thành phần: trâm + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出家为僧道。因道士簪发﹐和尚剃发﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指出家为僧道。因道士簪发﹐和尚剃发﹐故称。