簪導

zān dǎo trâm đạo

Hán Việt: trâm đạo · Pinyin: zān dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代冠饰名。用以束发。《释名.释首饰》"簪,建也,所以建冠于发也……导,所以导擽鬓发,使入巾帻之里也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冠饰名。用以束发。《释名.释首饰》"簪,建也,所以建冠于发也……导,所以导擽鬓发,使入巾帻之里也。"