簪導 zān dǎo · trâm đạo Hán Việt: trâm đạo · Pinyin: zān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 導 (đạo)Pinyinzān dǎoHán Việttrâm đạoCấu tạo簪 + 導 · trâm + đạo nghĩa thành phần: trâm + đạo