簪弁 zān biàn · trâm biện Hán Việt: trâm biện · Pinyin: zān biàn Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 弁 (biện)Pinyinzān biànHán Việttrâm biệnCấu tạo簪 + 弁 · trâm + biện nghĩa thành phần: trâm + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簪﹐冠簪;弁﹐礼帽。古代仕宦所服; 借指官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.簪﹐冠簪;弁﹐礼帽。古代仕宦所服。 2.借指官吏。