簪徽

zān huī trâm huy

Hán Việt: trâm huy · Pinyin: zān huī

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹簪缨。亦借指仕宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹簪缨。亦借指仕宦。