簪掛 zān guà · trâm quải Hán Việt: trâm quải · Pinyin: zān guà Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 掛 (quải)Pinyinzān guàHán Việttrâm quảiCấu tạo簪 + 掛 · trâm + quải nghĩa thành phần: trâm + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簪花挂彩。科举时代为中式者集体举行的一种仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.簪花挂彩。科举时代为中式者集体举行的一种仪式。