簪珪

zān guī trâm khuê

Hán Việt: trâm khuê · Pinyin: zān guī

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (khuê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻仕宦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻仕宦。