簪紳 zān shēn · trâm thân Hán Việt: trâm thân · Pinyin: zān shēn Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 紳 (thân)Pinyinzān shēnHán Việttrâm thânCấu tạo簪 + 紳 · trâm + thân nghĩa thành phần: trâm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹簪带。Tân Hoa Tự Điển 1.犹簪带。