簪菊

zān jú trâm cúc

Hán Việt: trâm cúc · Pinyin: zān jú

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人于重九日插戴菊花谓之簪菊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人于重九日插戴菊花谓之簪菊。