簪裾 trâm cư Hán Việt: trâm cư Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 裾 (cư)Hán Việttrâm cưCấu tạo簪 + 裾 · trâm + cư nghĩa thành phần: trâm + cư Nghĩa EngCihui 簪裾 ānjū n. clothing and ornaments of the nobility M:¹shēn