簪軒 zān xuān · trâm hiên Hán Việt: trâm hiên · Pinyin: zān xuān Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 軒 (hiên)Pinyinzān xuānHán Việttrâm hiênCấu tạo簪 + 軒 · trâm + hiên nghĩa thành phần: trâm + hiên