簫勺 xiāo sháo · tiêu chước Hán Việt: tiêu chước · Pinyin: xiāo sháo Tổng quan Cấu tạo: 簫 (tiêu) + 勺 (chước)Pinyinxiāo sháoHán Việttiêu chướcCấu tạo簫 + 勺 · tiêu + chước nghĩa thành phần: tiêu + chước