簷子 diêm tử Hán Việt: diêm tử Tổng quan mái hiên; hàng hiên。房簷。 Cấu tạo: 簷 (diêm) + 子 (tử)Hán Việtdiêm tửCấu tạo簷 + 子 · diêm + tử nghĩa thành phần: diêm + tử Nghĩa ViệtCihui mái hiên; hàng hiên。房簷。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 屋舍兩旁用來遮蔽陽光和風雨的部分。