簷牙 diêm nha Hán Việt: diêm nha Tổng quan Cấu tạo: 簷 (diêm) + 牙 (nha)Hán Việtdiêm nhaCấu tạo簷 + 牙 · diêm + nha nghĩa thành phần: diêm + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 簷際翹出如牙的部分。唐.杜牧〈阿房宮賦〉:「五步一樓,十步一閤;廊腰縵迴,簷牙高啄;各抱地勢,鉤心鬥角。」