簷蔔 diêm bặc Hán Việt: diêm bặc Tổng quan Cấu tạo: 簷 (diêm) + 卜 (bặc)Hán Việtdiêm bặcCấu tạo簷 + 卜 · diêm + bặc nghĩa thành phần: diêm + bặc Từ liên quan Gần nghĩa卜兆 · 卜占 · 卜卦 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度