簷铁 diêm thiết Hán Việt: diêm thiết Tổng quan Cấu tạo: 簷 (diêm) + 铁 (thiết)Hán Việtdiêm thiếtCấu tạo簷 + 铁 · diêm + thiết nghĩa thành phần: diêm + thiết