簸动

bǒ dòngbá động

Hán Việt: bá động · Pinyin: bǒ dòng

Tổng quan

sàng sẩy: lắc bật/xóc nẩy/chòng chành/nghiêng ngả

新华 · Tân Hoa Đại lục

颠簸; 上下摇动:风雨中,小船在湖面上~。

Cấu tạo: 簸 (bá) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng sẩy: lắc bật/xóc nẩy/chòng chành/nghiêng ngả
  • Tần suất từ lắc bật; xóc nẩy; chòng chành; nghiêng ngả
  • Biên soạn v. 1. jolt; bump; toss 2. <trad.> strike (a gong)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 颠簸; 上下摇动:风雨中,小船在湖面上~。

Eng

  • Cihui 簸動 ǒdòng v. 1. jolt; bump; toss 2. <trad.> strike (a gong)
  • Tần suất từ v. 1. jolt; bump; toss 2. <trad.> strike (a gong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动L · 动乱 · 动产 · 动人 · 动作 · 动保 · 动兵 · 动凶