簸動

bǒ dòng bá động

Hán Việt: bá động · Pinyin: bǒ dòng

Tổng quan

sàng sẩy: lắc bật/xóc nẩy/chòng chành/nghiêng ngả

Cấu tạo: (bá) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng sẩy: lắc bật/xóc nẩy/chòng chành/nghiêng ngả
  • Cihui sàng sẩy; lắc bật; xóc nẩy; chòng chành; nghiêng ngả。顛簸;上下搖動。 用簸箕簸動糧食,揚去糠秕。 dùng nia sàng sẩy lương thực, rê sạch trấu cám

Eng

  • Cihui 簸動 ǒdòng v. 1. jolt; bump; toss 2. <trad.> strike (a gong)