簸揚

bǒ yáng bá dương

Hán Việt: bá dương · Pinyin: bǒ yáng

Tổng quan

sàng sẩy

Cấu tạo: (bá) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàng sẩy
  • Cihui bá dương bá dương ☆Dần gạo, sàng gạo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用箕使米起落,以除去糠秕。《詩經.小雅.大東》:「維南有箕,不可以簸揚。」

Eng

  • CC-CEDICT to winnow
  • Cihui to winnow