簸簍 bá lâu Hán Việt: bá lâu Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 簍 (lâu)Hán Việtbá lâuCấu tạo簸 + 簍 · bá + lâu nghĩa thành phần: bá + lâu Nghĩa EngCihui 簸簍 ǒlǒu* n. bamboo basket M:²zhī/ge