簸籮

bǒ luó bá la

Hán Việt: bá la · Pinyin: bǒ luó

Tổng quan

cái khay đan: thúng cạn/rổ cạn

Cấu tạo: (bá) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái khay đan: thúng cạn/rổ cạn
  • Cihui cái khay đan; thúng cạn; rổ cạn。笸籮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以竹或藤條編製的器具,用來盛物。《紅樓夢》第七一回:「捧過一升豆子來,兩個姑子先念了佛偈,然後方一顆一顆的揀在一個簸籮內。」

Eng

  • Cihui 簸籮 ǒluo n. shallow basket M:²zhī/ge