簸頓 bá đốn Hán Việt: bá đốn Tổng quan Cấu tạo: 簸 (bá) + 頓 (đốn)Hán Việtbá đốnCấu tạo簸 + 頓 · bá + đốn nghĩa thành phần: bá + đốn Nghĩa EngCihui 簸頓 ǒdùn v. dally with