签助 thiêm trợ Hán Việt: thiêm trợ Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 助 (trợ)Hán Việtthiêm trợCấu tạo签 + 助 · thiêm + trợ nghĩa thành phần: thiêm + trợ