签合 thiêm hợp Hán Việt: thiêm hợp Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 合 (hợp)Hán Việtthiêm hợpCấu tạo签 + 合 · thiêm + hợp nghĩa thành phần: thiêm + hợp