签子 thiêm tử Hán Việt: thiêm tử Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 子 (tử)Hán Việtthiêm tửCấu tạo签 + 子 · thiêm + tử nghĩa thành phần: thiêm + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 標籤。《儒林外史》第二八回:「蕭金鉉叫諸葛天申先秤出二兩銀子來,用封袋封了,貼了簽子,送與僧官。」