签票 thiêm phiếu Hán Việt: thiêm phiếu Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 票 (phiếu)Hán Việtthiêm phiếuCấu tạo签 + 票 · thiêm + phiếu nghĩa thành phần: thiêm + phiếu