簾布

lián bù liêm bố

Hán Việt: liêm bố · Pinyin: lián bù

Tổng quan

vải sợi dùng trong lốp xe

Cấu tạo: (liêm) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải sợi dùng trong lốp xe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.窗帘布。如:「這帘布的花色挺別緻的。」 2.輪胎內面所襯的布,保護輪胎在高速行駛下,不因高溫而變形。也稱為「帘子布」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮胎里面所衬的布,作用是保护橡胶,抵抗张力。也叫帘子布。

Eng

  • CC-CEDICT cord fabric used in vehicle tires
  • Cihui cord fabric used in vehicle tires