簾帷

lián wéi liêm duy

Hán Việt: liêm duy · Pinyin: lián wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (liêm) + (duy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 窗簾與帷幕。用以遮陽或隔絕視線。也作「簾幕」。