簾押 lián yā · liêm áp Hán Việt: liêm áp · Pinyin: lián yā Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 押 (áp)Pinyinlián yāHán Việtliêm ápCấu tạo簾 + 押 · liêm + áp nghĩa thành phần: liêm + áp Nghĩa EngCihui 簾押 iányā n. curtain ballast