簾政 lián zhèng · liêm chánh Hán Việt: liêm chánh · Pinyin: lián zhèng Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 政 (chánh)Pinyinlián zhèngHán Việtliêm chánhCấu tạo簾 + 政 · liêm + chánh nghĩa thành phần: liêm + chánh Nghĩa EngCihui 簾政 liánzhèng n. regency of an empress-dowager